Các loại bệnh thường gặp ở gà, gia cầm và cách phòng trị

Khí hậu Việt Nam nồm, ẩm rất thuận lợi để các loại vi khuẩn gây bệnh trên gà phát triển. Dưới đây, Siêu Thị Thiết Bị Chăn Nuôi sẽ tổng hợp các loại bệnh thường gặp ở gà để bà con tìm hiểu, nhận biết và có hướng phòng tránh, điều trị hiệu quả. 

Danh sách các loại bệnh thường gặp ở gà, gia cầm

STT Tên bệnh Nguyên nhân Biểu hiện Chi tiết và cách điều trị
1 Bệnh Coryza Do vi khuẩn Haemophilus paragallinarum gây ra Chảy nước mũi, viêm xoang mũi, sưng phù đầu mặt, phù ở mào dưới, khó thở, gà ủ rũ, kém ăn, sản lượng và chất lượng trứng giảm Bệnh Coryza – Nguyên nhân và cách điều trị
2 Bệnh ORT (nhiễm trùng đường hô hấp) Vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây ra Hắt hơi, chảy nước mắt nước mũi, khó thở, rướn cổ để ngáp, vảy mỏ, khẹc, chán ăn… Bệnh ORT trên gà – Nguyên nhân và cách điều trị
3 Bệnh Gumboro Virus thuộc họ Birnaviridae (thuộc virus ARN 2 sợi) gây ra Ủ rũ, chán ăn, xù lông, tiêu chảy phân trắng có bọt lẫn máu, tự cắn hậu môn, có thể tử vong chỉ sau 2 ngày. Bệnh Gumboro trên gà – Nguyên nhân và cách điều trị
4 Bệnh gà ủ rũ Virus Newcastle gây ra Xuất hiện trên gà đông tảo, gà nòi, gà tre với biểu hiện khó thở, hay ho, phân lỏng lẫn máu, mắt lờ đờ, mất tri giác, chân run…

Thể quá cấp tính: Ủ rũ, xù lông, thở gấp, ho, phân lẫn máu, đầu nghiêng một bên, mào tím tái, đi không vững, giảm đẻ, vỏ trứng mềm,… 

Thể cấp tính: Giảm đẻ, giảm ăn, nghẹo đầu, đi lòng vòng, co giật, không mổ trúng thức ăn, sốt cao, phân lỏng màu xanh. 

Thể mạn tính: Xuất hiện những hành vi bất thường, mổ không trúng thức ăn, đi lòng vòng, sản lượng trứng giảm,… 

 Bệnh gà ủ rũ (Newcastle) – Nguyên nhân và cách điều trị
5 Bệnh IB (viêm phế quản truyền nhiễm) Virus Coronavirus gây ra Đối với gà con: Ho, khò khè, chảy nước mũi, chán ăn, phân loãng, sải cánh, khó thở, tỷ lệ chết khoảng 10- 60%.

Đối với gà đẻ: Sản lượng và chất lượng trứng giảm, tổn thương ống dẫn trứng, khẹc, vảy mỏ, trứng dị dạng… 

 Bệnh IB ở gà – Nguyên nhân và cách điều trị
6 Bệnh thương hàn Vi khuẩn Salmonella gây ra Đối với gà 8 – 10 ngày tuổi: Ủ rũ, hậu môn có chất nhầy, khô chân, đầy hơi, kém ăn, bụng gà xệ xuống do tích nước.

Đối với gà lớn: Ỉa chảy, phân nhầy màu vàng, ủ rũ, bỏ ăn, chết đột ngột. 

Đối với gà đẻ: Trứng không đạt chất lượng, vỏ trứng mỏng, dễ vỡ, xù xì, lòng đỏ trứng có máu. 

Bệnh thương hàn trên gà – Nguyên nhân và cách điều trị
7 Bệnh Marek Virus Herpes gây ra Bỏ ăn, đi ngoài phân lỏng, di chuyển chậm chạp, bại liệt, sải cánh một bên, mù mắt, gà chết một chân duỗi về phía trước còn một dân duỗi về phía sau.  Bệnh Marek ở gà – Nguyên nhân và cách điều trị
8 Bệnh viêm ruột hoại tử Vi khuẩn Clostridium perfringens nhóm A, C gây ra Giảm ăn, ỉa phân khô màu đen lẫn máu, di chuyển chậm, phân có dịch nhầy giống bệnh cầu trùng.

Khi trở nặng gà thường nằm sấp, sải cánh, không thể tự đứng và đi lại, gục đầu.

Bệnh viêm ruột hoại tử – Nguyên nhân và cách điều trị
9 Bệnh CRD Hen gà Vi khuẩn Mycoplasma gallisepticum (MG) gây ra Gà ủ rũ, chán ăn, các khớp sưng to, có dịch, thường ở tư thế ngồi khuỷu, khó thở, khò khè, rướn người để thở, vảy mỏ, dịch chảy ra từ mỏ,…

Với gà đẻ tỷ lệ trứng giảm, mỏng vỏ, dị dạng… 

Bệnh CRD Hen gà – Nguyên nhân và các điều trị
10 Bệnh tụ huyết trùng Vi khuẩn Pasteurella multocida gây ra Thể quá cấp tính: Ủ rũ, chết đột ngột, da tím tái, chảy nước mũi, tai sưng phồng.

Thể cấp tính: Sốt cao, ủ rũ, bỏ ăn, xù lông, di chuyển chậm, dịch chảy ra ở mũi miệng, phân lỏng màu nâu, khó thở, mào và yếm tím tái.

Thể mãn tính: Yếm sưng, có thể hoại tử và cứng lại, phân lỏng màu vàng, gà yếu, gầy.

 Bệnh tụ huyến trùng – Nguyên nhân và cách điều trị

17 loại bệnh thường gặp ở gà và cách phòng trị

Có một loạt các bệnh thường gặp khi nuôi gà thả vườn, và dưới đây là một số bệnh này cùng với cách phòng và điều trị phổ biến nhằm đảm bảo sức khỏe và hiệu suất cao cho đàn gà

1. Bệnh giun sán

Bệnh giun sán là một vấn đề thường gặp khi nuôi gà thả vườn. Giun sán là những ký sinh trùng sống trong đường tiêu hoá của gà và hấp thụ các chất dinh dưỡng, làm cho gà trở nên gầy yếu, suy nhược, và có thể dẫn đến tắc nghẽn ruột, ống mật hoặc thủng ruột, gây thiệt hại lớn cho đàn gà.

Triệu chứng thường thấy ở đàn gà mắc bệnh giun sán bao gồm sự phát triển chậm, bộ lông xù, sự thiếu máu, mắt, mỏ, chân mất màu sáng, giảm sự thèm ăn, và gà mái có thể giảm đẻ. Nếu nghi ngờ có giun sán, bạn có thể lấy mẫu phân và gửi đến phòng thú y để xét nghiệm. Nếu đây là giun kim hoặc sán dây, chúng có thể nhìn thấy bằng mắt thường trong phân. Tuy nhiên, nếu là giun đũa, bạn cần phải sử dụng kính hiển vi để tìm trứng giun trong phân. Một cách nhanh nhất để xác định bệnh là mổ gà gầy yếu để kiểm tra ruột.

Để phòng tránh bệnh, đảm bảo vệ sinh cho thức ăn và nước uống, đặc biệt là nên duy trì sạch khô cho chất độn chuồng và sử dụng thuốc sát trùng để tiêu diệt côn trùng và mối, nguyên nhân gây lây bệnh giun sán.

Khi cần điều trị, bạn có thể sử dụng các loại thuốc tẩy giun, như Piperazin với liều lượng phù hợp, hoặc sử dụng Menvenbet hoặc Tetramisol trong thức ăn trong vòng một tuần. Đối với giun kim, có thể sử dụng Phenotiazin hoặc theo hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất. Tuy nhiên, nên tư vấn với một chuyên gia thú y để xác định liều lượng và cách điều trị phù hợp.

2. Bệnh nhiễm trùng máu do vi khuẩn Echerichia coli (E.coli)

Nguyên nhân của bệnh này là một loại vi khuẩn phổ biến, Echerichia coli, thường được tìm thấy trong nguồn nước. Khi vi khuẩn này xâm nhập vào cơ thể, chúng thường thâm sống trong hệ tiêu hóa. Tuy nhiên, khi hệ thống miễn dịch yếu đuối hoặc gặp sự tác động của một loại vi khuẩn hoặc virus khác, E.coli có thể gây ra bệnh. Bệnh phát triển nhanh chóng và nguy hiểm, thường dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. E.coli chủ yếu gây ra vấn đề ở hệ tiêu hóa và có thể nhiễm máu, gây ra hiện tượng tràn lan của độc tố trong cơ thể.

Triệu chứng: Gà con thường chịu ảnh hưởng nặng nề với triệu chứng như ủ rũ, mất năng lượng, mất khẩu, sốt, tiêu chảy, và phân màu trắng (đôi khi có thể bị nhầm lẫn với bệnh bạch lý). Ở gà lớn, triệu chứng có thể không rõ rệt. Gà trở nên gầy ốm và có tỷ lệ tử vong khá cao do kiệt sức khi bị nhiễm bệnh.

Bệnh tích: Bệnh thường dẫn đến viêm nhiễm và xuất huyết trải dài trên khắp cơ thể. Các vị trí thường bị ảnh hưởng bao gồm da, cơ bắp, màng bụng, màng phổi, gan, lá lách, và cả các túi khí với những triệu chứng như hiện tượng xuất hiện sợi máu (fibrin), hoặc chất bã màu vàng.

Phòng bệnh: Để phòng tránh bệnh này, cần thực hiện nghiêm các biện pháp vệ sinh thú y. Đảm bảo rằng nguồn nước cung cấp cho gà phải đủ sạch và đáng tin cậy với mức độ nhiễm E.coli thấp hơn so với mức quy định cho gà. Khi có sự nghi ngờ về sự tinh khiết của nguồn nước, cần sử dụng các dung dịch sát trùng, thuốc tím, và kháng sinh để bảo vệ gà. Nếu gà được nuôi thả, hãy đảm bảo không có rãnh, lẫy nước bẩn, và hãy luôn cung cấp nước sạch cho gà uống.

Điều trị: Các loại kháng sinh như Chloramphenicol 10% (4 ml/1 lít nước) hoặc Tetracyclin (400 g/tấn thức ăn) có thể được sử dụng. Bên cạnh đó, cần bổ sung vitamin tổng hợp như vitamin A và B.

ecoli-tren-ga

3. Bệnh Leukosis (Lymphoid Leucosis)

Bệnh Leukosis, dường như xuất phát từ virus thuộc nhóm cận họ Oncoviridae, là một bệnh có họ Retroviridae gây ra. Nó phát triển chủ yếu trong phôi gà và môi trường tế bào, có khả năng tồn tại trong nhiều tháng ở nhiệt độ 700C. Gà bị nhiễm bệnh thường thải dãi và rơi phân, từ đó lây lan bệnh, đặc biệt là gà con có thể nhiễm bệnh từ gà mẹ thông qua trứng.

Triệu chứng: Bệnh Leukosis có thời gian ủ bệnh khá dài, kéo dài từ 3 tuần đến 9 tháng. Gà bị bệnh thường dấn thân, da nhợt, ủ rũ, phân chảy, ăn ít, và có những con bụng trở nên xệ. Cách gà di chuyển giống như dáng đi của chim cánh cụt. Gan của gà bị phát triển những khối u lớn có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Bệnh thường diễn ra dưới dạng mãn tính, tuy nhiên cũng có những trường hợp gà có thể mắc bệnh cấp tính và chết.

Bệnh tích: Bệnh Leukosis có các biến thể như dạng lymphoid leucosis, erithroblastosis, mielocitomatosis và osteopetrosis (bệnh chân to). Dạng lymphoid leucosis thường xuất hiện những khối u màu trắng như cục mỡ, có biên rõ ràng trên gan và các cơ quan khác như lách, thận, ruột, hệ lâm ba, và túi fabricius. Dạng erithroblastosis thường dẫn đến tình trạng da gà nhợt nhạt với màu vàng bệch hiển nhiên ở các vùng không có lông, cùng với triệu chứng phân chảy. Dạng mielocitomatosis giống với dạng erithroblastosis nhưng có sự xuất hiện của tế bào chất xám tăng sinh ở các cơ quan, đặc biệt là gan. Dạng osteopetrosis, hay còn gọi là bệnh chân to, thường gây sưng to ống bàn chân gà.

Phòng bệnh: Hiện chưa có vacxin chống bệnh Leukosis. Tuy nhiên, bạn có thể thực hiện các biện pháp phòng bệnh bằng cách duy trì chế độ nuôi dưỡng tốt, quản lý vệ sinh thú y, và tách riêng từng loại gà. Chọn lọc gà bố mẹ khỏe mạnh để đảm bảo chất lượng con giống. Khi phát hiện có triệu chứng bệnh, nên tiến hành lựa chọn gà hoặc loại bỏ hết những con có triệu chứng bệnh, đồng thời nâng cao vệ sinh thú y.

Benh-Leukosis

4. Bệnh sổ mũi truyền nhiễm (infections Coryza)

Coryza, một bệnh nhiễm trùng dường hô hấp trên có tính truyền nhiễm, do vi khuẩn Haemophylus gallinarum gây ra, thường gặp ở gia cầm trong độ tuổi từ 18 đến 35 tuần. Bệnh có thể lây lan qua tiếp xúc giữa gà bệnh và gà khỏe, cũng như thông qua nước uống, thức ăn, chất độn trong chuồng nuôi và cả trong môi trường tự nhiên.

  • Triệu chứng: Gà thường phải trải qua một giai đoạn ủ bệnh kéo dài từ 1 đến 5 ngày. Khi bệnh bùng phát, gà sẽ bắt đầu chảy nước mũi và phát triển viêm kết mạc. Điều này dẫn đến tắc nghẽn lỗ mũi bằng bã nhầy màu đục và mủ, tạo ra một mùi hôi đặc trưng. Gà thường phải dùng chân để vẩy vẩy mũi, lúc này mỏ sẽ bám đầy mảnh màu vàng ghi. Các triệu chứng khác bao gồm sưng mí mắt và đọng thanh dịch, khiến cho mắt trở nên sưng húp lên. Gà thường trở nên yếu đuối, ủ rũ, ăn ít và giảm sự sản xuất trứng. May mắn, tỷ lệ tử vong do bệnh này thường khá thấp.
  • Bệnh tích: Bệnh thường dẫn đến viêm nhiễm niêm mạc đường hô hấp trên và xoang mũi, cũng như viêm kết mạc và phù vùng mắt. Các bệnh tửu lâu ở các khoang lỗ mũi, sản xuất dịch kết mạc có chứa bã đậu. Điều này đôi khi có thể gây nhầy bã đậu ở bộ phận họng, tạo ra sự nhầy bã đậu mà cần phải phân biệt với bệnh đậu ở họng.
  • Phòng bệnh: Để phòng tránh bệnh, quan trọng để duy trì môi trường sống sạch sẽ, đảm bảo rằng chuồng nuôi không quá chật và có đủ cung cấp không khí tươi. Kiểm soát thời tiết bằng cách đóng mở rèm chuồng kịp thời, ngăn ngừng thay đổi đột ngột và gió lùa. Nên nuôi gà cùng lứa tuổi và tối ưu hóa điều kiện vệ sinh trong chuồng. Sử dụng các phương pháp tiêm chủng có thể làm giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Điều trị: Điều trị Coryza thường bao gồm việc sử dụng kháng sinh như 5g Streptomycin kết hợp với 2g Penicillin cho mỗi 50kg trọng lượng của gà, tiêm 2-3 lần, cách nhau không quá 72 giờ. Chloramphenicol 0,4g/lít nước hoặc 200-250g/tấn thức ăn cũng có thể được sử dụng trong khoảng thời gian từ 4 đến 7 ngày. Khi sử dụng kháng sinh, hãy đảm bảo cung cấp đầy đủ vitamin, đặc biệt là vitamin A cho gà.

benh-infections-Coryza

5. Bệnh nấm phổi (Aspergillosis)

Aspergillosis là một bệnh do nấm Aspergillus fumigatus gây ra. Bào tử nấm này có thể lọt vào phổi và túi khí của gia cầm thông qua việc hít vào cơ thể qua mũi và khí quản. Bệnh thường trở nên nghiêm trọng hơn khi sức đề kháng của gia cầm yếu đi. Aspergillosis có thể lan truyền thông qua môi trường như máy ấp trứng bẩn, chất độn chuồng bị nhiễm nấm, hoặc qua thức ăn chứa nấm.

Triệu chứng: Gà bị nhiễm bệnh thường biểu hiện bằng việc ốm đói, rụng lông, kém ăn, thở khó khăn, nhịp thở nhanh, và cảm giác thở gấp. Một điểm đặc biệt của bệnh này là không có tiếng ran khò khè, hoặc chảy nước mũi như ở một số bệnh hô hấp khác (như IB, LTI, CRD…). Gà thường có sốt, mất tinh thần, chân khô ráo, và trở nên gầy. Bệnh thường tiến triển rất nhanh, và sau 1-2 ngày, gia cầm có thể tử vong. Bệnh thường xuất hiện cấp tính ở gia cầm con dưới 2 tuần tuổi. Trong các trường hợp mãn tính, triệu chứng không rõ ràng.

Bệnh tích: Các ổ nấm thường nằm trong phổi và màng phổi, có thể mở rộng sang túi khí. Chúng thường có màu vàng hoặc xám nhờ nhờ và có kích thước tương tự như đầu đinh ghim. Nếu chúng được bấm nhẹ, chúng sẽ cảm thấy cứng và dai. Các ổ nấm này có thể phát triển và lan ra các bộ phận khác của cơ thể như thanh quản, gan, ruột, hoặc thậm chí là não và mắt. Trên túi khí và màng phúc mạc, bạn có thể thấy dịch đục kết lại thành các đám màu ghi vàng, chứa fibrin và mủ.

Phòng trị: Để phòng tránh bệnh, cần duy trì vệ sinh chuồng còn sạch và không mốc, và sử dụng dung dịch sát trùng như sulfat đồng. Thức ăn và nguyên liệu thức ăn cần được kiểm tra để đảm bảo chất lượng và tránh sự phát triển của nấm. Cần thường xuyên sát trùng kho trứng, máy ấp, và dụng cụ chăn nuôi bằng dung dịch formol, sulfat đồng 1%, hoặc fibrotan 2%.

Trị bệnh: Cần loại bỏ các con gà gầy yếu và có triệu chứng mắc bệnh nghiêm trọng, như khó thở hoặc chân khô. Bệnh thường khiến cho gà lớn trở nên chậm lớn. Điều trị có thể bao gồm việc sử dụng sulfat đồng 0,1% và fibrotan 0,2% pha vào nước cho uống, cùng với bổ sung vitamin A.

benh-nam-phoi-tren-ga

6. Bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm (Infectious Laryngotracheitis – ILT)

Bệnh viêm thanh khí quản truyền nhiễm là một bệnh truyền nhiễm cấp tính đặc trưng đặc biệt của gà, biểu hiện bởi những triệu chứng bên ngoài và bệnh tích liên quan đến hệ thống hô hấp. Bệnh được gây ra bởi một loại herpes virus. Virus có thể sống tới 22-24 giờ trong khí quản của gà sống ở nhiệt độ 37°C và tồn tại được trong 60 ngày ở nhiệt độ 4-10°C, nhưng không thể tồn tại trên xác chết đã thối.

Bệnh lây truyền qua đường hô hấp khi gà hít phải virus, mà virus này có thể lơ lửng trong không khí hoặc tồn tại trong thức ăn, nước uống, chất thải, và dấu vết nhiễm virus từ gà bệnh. Bệnh cũng có thể lây truyền qua con người, trang bị dụng cụ, xe cộ, và động vật gặm nhấm, nhưng không thể lây truyền qua trứng.

Triệu chứng: Chu kỳ tiềm ẩn của bệnh là từ 4-12 ngày. Gà bị nhiễm bệnh một cách cấp tính thường biểu hiện triệu chứng như viêm kết mạc mắt (mắt đỏ), khó thở, nhịp thở nhanh chóng, và nỗ lực mạnh để hít vào không khí. Gà thường kéo dài cổ ra phía trước để thở, mở mỏ, và có tiếng khò khè, hắt hơi, và ho. Các triệu chứng bao gồm lắc đầu, vẩy mỏ, cùng với dịch mủ nhầy lẫn máu được vẩy ra. Bệnh có thể dẫn đến sự suy kiệt nhanh chóng, mào mắt màu tím, và có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong lên đến 60% của đàn. Gà có thể trở nên mù. Cũng có trường hợp gà chỉ biểu hiện triệu chứng như viêm kết mạc hoặc xuất huyết mà không có triệu chứng về hệ hô hấp.

Bệnh tích: Đối với gà bị nhiễm bệnh cấp tính, các bệnh tích thường nằm ở miệng, mỏ, thực quản, thanh quản, và khí quản, với dịch nhầy kết hợp với máu làm tắc nghẽn. Nhiều trường hợp cả ống thanh quản và khí quản bị tắc đầy bởi dịch màu vàng xám cùng với máu, dẫn đến khó thở và tử vong do ngạt thở. Lúc này, phổi có thể bị tụ huyết và sưng to. Đối với những trường hợp nhẹ hơn, chỉ có xung huyết nhẹ và sự lấm tấm xuất huyết ở ống thanh quản và 1/3 trên của khí quản.

Phòng trị: Hiện chưa có loại thuốc đặc trị cho bệnh này. Phòng trị dựa vào việc duy trì vệ sinh và quản lý dịch tễ tốt, cũng như sử dụng vacxin. Gà con có thể được tiêm vacxin sau 4 ngày tuổi qua mắt hoặc qua một lỗ huyệt, hoặc cho uống vacxin. Một cách tốt nhất là nuôi gà con cùng lứa tuổi “cùng vào, cùng ra.” Khi xảy ra dịch, cần thực hiện việc bao vây nghiêm ngặt và loại bỏ những con gà bị bệnh một cách triệt để

benh-Infectious-Laryngotracheitis-ILT

7. Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis)

Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm là một loại bệnh chỉ ảnh hưởng đến gà, gây ra bởi một loại coronavirus (có tới 20 loại serotype của loại virus này). Nó thường phát triển khi gà trải qua tình trạng căng thẳng do lạnh lẻo và cung cấp dinh dưỡng kém. Bệnh có thể truyền từ gà bệnh sang gà khoẻ mạnh thông qua tiếp xúc trực tiếp hoặc thông qua không khí trong các chuồng, trại chăn nuôi, và thời gian tiếp xúc ngắn chỉ mất từ 18-36 giờ.

Triệu chứng: Ở gà non: các triệu chứng bao gồm há mồm, ho, hắt hơi, viêm kết mạc, dịch mũi chảy, và sưng mắt. Gà có thể tụm lại dưới chụp sưởi ấm, xù lông, phân loãng, ăn ít và uống nhiều nước, dẫn đến mất cân nhanh chóng. Bệnh nếu xảy ra lúc 1 ngày tuổi có thể gây tổn thương lâu dài đối với đường sinh dục, dẫn đến giảm số lượng trứng và trứng chất lượng kém. Khi gà lớn bị bệnh, tổn thương tại ống dẫn trứng thường không nghiêm trọng hơn và có trường hợp không có triệu chứng rõ rệt. Ở gà đẻ, bên cạnh triệu chứng lâm sàng về hệ hô hấp, có sự giảm đẻ rõ rệt, tỷ lệ trứng non và trứng vỡ nở tăng cao. Bệnh lan truyền nhanh chóng, thường tạo ra tỷ lệ nhiễm bệnh lên tới 100% và tỷ lệ tử vong lên đến 25% hoặc hơn đối với gà non dưới 6 tuần tuổi và ít đáng kể ở gà trên 6 tuần tuổi.

Bệnh tích: Ở gà non: có viêm nhiễm ở khí quản và phế quản với dịch nhầy màu đục có bã đậu ở trong khí quản và phế quản, viêm phổi và thận sưng màu nhạt. Ở gà lớn: sự viêm nhiễm của khí quản dẫn đến màu hồng, có nhiều dịch nhầy và túi khí nổi bọt. Gà đẻ có thể dẫn đến việc trứng vỡ trong xoang bụng.

Phòng trị: Hiện chưa có loại thuốc đặc trị cho bệnh này, việc quản lý dịch tễ và cách ly nghiêm ngặt, bảo đảm vệ sinh trong trại chăn nuôi là quan trọng. Cho gà uống kháng sinh như Chloramphenicol, Tetracyclin, Neotesol và bổ sung vitamin. Phòng bệnh thông qua việc tiêm chủng bằng loại vacxin sống hoặc không sống, có hiệu quả nhất. Dành cho gà non, cần tiêm vacxin một lần nữa sau 3-4 tuần.

benh-Infectious-Bronchitis

8. Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính

Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính (mycoplasmosis – CRD – Chronic Respiratory Disease) là một bệnh truyền nhiễm mãn tính thường xuất hiện ở gà, gà tây và một số loài gia cầm khác. Bệnh thường được gọi tên tắt là CRD và có các triệu chứng tác động đặc biệt lên hệ hô hấp của gia cầm, và nó là do virus Mycoplasma gallisepticum gây ra.

Gà trong khoảng 2-12 tuần tuổi và những gà sắp đẻ thường dễ mắc phải bệnh này hơn so với những đàn tuổi khác. Bệnh thường gia tăng vào mùa đông, khi thời tiết thường ẩm, gió mùa, và độ ẩm không khí cao, nguyên nhân được gọi là “bệnh thời tiết.”

Bệnh có khả năng lây truyền từ đời mẹ đến đời con qua trứng, qua tiếp xúc với gà mắc bệnh, qua thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi, và thậm chí người chăm sóc gia cầm. Ngay cả khi gà bị ốm và sau khi khỏi bệnh, vi khuẩn Mycoplasma có thể tiếp tục thải vào môi trường.

Triệu chứng của bệnh này bao gồm gà con và gà đẻ thường bị hắt hơi, viêm kết mạc, chảy nước mắt, và có ít dịch thanh mạc ở lỗ mũi và mi mắt. Có thể có sự sưng tấy và kết đọng của mí mắt, thở khò khè, thường có tiếng ồn trong khí quản, đặc biệt rõ vào ban đêm khi môi trường yên tĩnh. Gà có khả năng xù lông, thở hổn hển, và thái độ ăn kém. Bệnh phát triển kéo dài có thể dẫn đến gà trở nên gầy và cuối cùng chết.

Gà đẻ thường bị bệnh và có triệu chứng thở khò khè do kết đọng của dịch nhầy trong ống hô hấp. Bệnh này còn gây hắt hơi, vảy mỏ, ho, chảy nước mắt, và nước mũi. Bệnh phát triển chậm, ban đầu dịch trong mũi loãng, sau đó trở nên đặc và gây bí tắc trong xoang mặt, làm cho mặt gà sưng to. Bệnh dẫn đến gà mất cân nhanh và cuối cùng tử vong.

Tỷ lệ gà mắc bệnh CRD có thể dao động từ 20-50%, tùy thuộc vào điều kiện vệ sinh và chăm sóc gia cầm, tuổi của gà. Tỷ lệ tử vong của gà con do bệnh có thể từ rất ít đến 30%, trong khi đó tỷ lệ tử vong của gà đẻ thường không cao. Tuy nhiên, thiệt hại lớn nhất chính là sự giảm sản xuất trứng, đặc biệt là trong những đàn mới bắt đầu đẻ.

benh-viem-ho-hap-tren-ga

Bệnh gây ra những tổn thương nhiễm trùng toàn bộ đường hô hấp, bao gồm khoang mũi, thanh khí quản và túi khí. Các đám dày cơ bã đậu màu trắng vàng trong đường hô hấp trở nên cứng và dày hơn, tương tự như casein. Gan thường bị phù bởi lớp màng fibrin giả. Màng bao tim cũng bị viêm. Sự viêm có thể dẫn đến việc rơi bã đậu từ khoang bụng. Gà con có thể có bã đậu trong ống hô hấp, phế quản, túi khí, mắt và mũi. Màng nhầy đục mờ và có các ổ áp xe ở các khớp hàm. Gà đẻ bị viêm hô hấp mãn tính làm giảm sản lượng trứng, và các nang trứng thường bị thoái hóa trước khi chín. Bệnh này thường có ba biến thể:

Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính chính: Bệnh này thường do căng thẳng (stress) hoặc tăng số lượng vi khuẩn Mycoplasma gây ra. Nó có thể kèm theo viêm nhiễm bởi một số vi khuẩn thứ cấp như E. coli, Streptococcus…

Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính thứ cấp: Bệnh này bắt nguồn từ gà đã mắc các bệnh khác như cầu trùng, viêm phế quản truyền nhiễm, làm suy yếu hệ miễn dịch, từ đó giúp vi khuẩn Mycoplasma phát triển và gây bệnh.

Bệnh viêm đường hô hấp mãn tính giả: Bệnh này thường xuất hiện như triệu chứng của bệnh Mycoplasmosis, và có thể kéo dài, thậm chí tự khỏi. Tuy nhiên, gà thường giảm cân nhanh, phát triển chậm, và khó phục hồi sau khi bị bệnh, làm giảm sản lượng trứng từ 10-40%.

Để phòng ngừa bệnh, hãy duy trì quy trình vệ sinh thú y tốt, cung cấp môi trường sống thoáng mát, tránh độ ẩm quá cao, và không nuôi quá đông đàn trên cùng một diện tích. Đặc biệt quan trọng là kiểm tra đàn gà sản xuất thường xuyên bằng phản ứng huyết thanh học và kiểm tra vi khuẩn định kỳ để phát hiện bệnh kịp thời. Một số quốc gia đã sử dụng các loại vaccine để phòng bệnh CRD.

Để ngăn chặn bệnh từ gà mẹ lây sang gà con, có thể sử dụng kháng sinh liều cao cho đàn gà mẹ trước khi thu trứng để ấp. Ngoài ra, không nên cho trứng tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn bằng cách ngâm trứng giống vào dung dịch kháng sinh hoặc tiêm kháng sinh vào lòng đỏ và buồng khí trước khi ấp. Các loại thuốc phòng bệnh đặc hiệu bao gồm Tylosin cho gà dưới 1 tuần tuổi, có thể tiêm dưới da khi gà mới nở hoặc pha vào nước uống trong vòng 3-5 ngày liên tục.

benh-CRD

Khi điều trị bệnh CRD, không có loại thuốc nào có thể loại trừ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, chỉ có thể ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Trong trường hợp có dịch bệnh, nên tăng cường vệ sinh, chăm sóc, và bổ sung vitamin A, D, B… Chữa bệnh bằng cách sử dụng một trong các loại kháng sinh sau:

  • Tylosin với liều 0,5-1g/1 lít nước cho uống trong 3-5 ngày liên tiếp.
  • Tiêm Tylosin dưới da với liều 20-25 mg/kg trọng lượng cơ thể (tương đương với 1 con gà trung bình), nếu con gà nhỏ hơn hoặc lớn hơn, cần tính liều thuốc tương ứng.
  • Phối hợp giữa Streptomycin 1g và Penicillin 500.000 UI để tiêm 8-10 con gà con hoặc 4-5 con gà lớn mỗi ngày, liên tiếp trong vòng 4-5 ngày. Có thể tiêm dưới da hoặc tiêm vào cơ bắp từ 2-3 lần, mỗi lần cách nhau không quá 72 giờ.
  • Dinamutilin 45 với liều 1g/1,8 lít nước cho uống trong 5 ngày.
  • Tetracyclin với liều 500-600g/tấn thức ăn.
  • Furazolidon với liều 350-400g/tấn thức ăn trong môi trường bị nhiễm E. coli, trong vòng 5-7 ngày.
  • Tiêm Streptomycin với liều 50 mg/kg trọng lượng cơ thể trong 3-4 ngày.
  • Chloramphenicol với liều 10 mg/kg trọng lượng cơ thể trong 3-4 ngày.

Thường thì việc sử dụng Tylosin kết hợp với Streptomycin giúp đạt hiệu quả điều trị tốt hơn. Việc nuôi gà thả vườn với môi trường thông thoáng và chăm sóc đúng cách, cùng với mật độ thấp, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh này. Tuy nhiên, cần phải chú ý đối mặt với những thay đổi thời tiết, gió mùa, và mưa lạnh bằng cách đưa gà vào chuồng và đảm bảo cung cung cấp đủ lượng thức ăn và nước, nuôi dưỡng đúng cách. Ngoài ra, quá trình quan sát và theo dõi đàn gà là cực kỳ quan trọng để phát hiện các triệu chứng bệnh kịp thời và tiến hành các biện pháp can thiệp phù hợp.

Đặt mua sản phẩm ăn uống cho gia cầm

9. Bệnh Gumboro (Infections Bursal Disease – IBD)

Bệnh Gumboro (Infections Bursal Disease – IBD) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính gây ra bởi một loại virus thuộc họ Birnaviridae, chủ yếu tác động lên túi bạch huyết (Fabricius) nằm trên phao câu của gà non. Bệnh thường phát sinh ở gà con trong khoảng 3-6 tuần tuổi, mặc dù thời điểm có thể biểu hiện bệnh có thể khác nhau tùy theo yếu tố dịch tễ địa phương.

Virus gây ra bệnh Gumboro có thể tồn tại lâu trong môi trường tự nhiên, trong thức ăn, nước uống, và trong phân, kéo dài đến 52 ngày. Ở nhiệt độ 25°C, virus sống được 21 ngày, và ở -20°C, virus có thể tồn tại trong 3 năm. Thậm chí, virus vẫn duy trì độc tố khi nằm trong huyết thanh của túi bạch huyết ở nhiệt độ 50°C trong 18 tháng. Virus Gumboro đã được phát hiện trong con mọt thức ăn từ một trại gà nhiễm bệnh một năm trước đó. Sau khi bị nhiễm virus, gà thường phát triển triệu chứng bệnh chỉ sau 24-48 giờ, và chúng dễ dàng bị nhầm lẫn với ngộ độc thức ăn. Gà có thể nhiễm bệnh thông qua tiếp xúc với các gà khác đang mắc bệnh, qua thức ăn, nước uống, thiết bị nuôi dưỡng, côn trùng, và ngay cả con người chăm sóc gia cầm.

Virus Gumboro xâm nhập mạnh vào túi bạch huyết và các bộ phận có vai trò trong hệ thống miễn dịch, làm hủy hoại tế bào lympho B và gây ra “hiện tượng suy giảm miễn dịch” trong gia cầm. Hệ thống miễn dịch bị ảnh hưởng, và gà mất khả năng sản xuất kháng thể chống lại bệnh, kể cả khi được tiêm phòng cho các bệnh khác như Newcastle, Marek… Do đó, gà bị bệnh Gumboro thường xuất hiện các bệnh thứ phát khác. Trong trại giống gà, gà bố mẹ cần được tiêm vacxin Gumboro vào 19 tuần tuổi, trước khi bắt đầu đẻ trứng. Sự hiện diện của kháng thể chống lại bệnh này trong trứng của gà mẹ được truyền cho gà con, khiến cho chúng có kháng thể ngay sau khi nở ra, tới sau 3-4 tuần tuổi (điều này giải thích tại sao gà thường mắc bệnh Gumboro vào khoảng 3-6 tuần tuổi).

benh-Gumboro

Triệu chứng của bệnh Gumboro thường bao gồm tiêu chảy, phân màu vàng nhạt, khó di chuyển, lông xù, thái độ ăn giảm, ủ rũ, và một số con có thể cắn nhau ở vùng hậu môn. Sau 1-2 ngày sau khi xuất hiện triệu chứng, gà thường chết, và tỷ lệ tử vong phụ thuộc vào chất lượng chăm sóc và dinh dưỡng của đàn gà. Tỷ lệ nhiễm bệnh có thể lên đến 80%, và đôi khi cả đàn gà bị mắc bệnh với tỷ lệ chết từ 5-30%. Gà con mắc bệnh Gumboro có thể trải qua suy giảm miễn dịch kéo dài, phát triển chậm, và giảm khả năng đối phó với các bệnh khác.

Bệnh Gumboro gây chết gà mà không ít lần khiến chúng trở nên gầy yếu và suy nhược. Triệu chứng bệnh thường bao gồm việc gà mất nước nhanh chóng, diều lép, lớp cơ lườn trở nên nhợt nhạt, và sự xuất hiện của các dấu vết xuất huyết ở các bộ phận như lườn, đùi, cánh, tim, dạ dày, tuyến tụy, ruột, và nhiều nơi khác, đặc biệt là túi fabricius thường sưng to lên gấp 2-3 lần với nước lầy nhầy đục vàng kết hợp với máu. Triệu chứng này thường không thể nhận biết bên ngoài trừ khi kiểm tra tổn thương của túi fabricius.

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu để điều trị bệnh Gumboro. Tuy nhiên, để phòng bệnh, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

  • Thực hiện cách ly và bao vây khu vực chăn nuôi để ngăn bệnh lây lan.
  • Loại bỏ những con gà bệnh quá yếu khỏi đàn.
  • Tiêm kháng sinh như Synaria, Neotesol hoặc Tetracycline cho cả đàn.
  • Bổ sung vitamin như vitamin C, K, và các loại khác như Phylasol, Solminvit, Tesgovit.
  • Để tránh bệnh, nên mua giống từ nguồn an toàn, tiêm phòng đúng lịch trình bằng vacxin Gumboro, và đảm bảo chăm sóc và nuôi dưỡng đàn gà một cách tốt nhất.

10. Bệnh bạch ly (samonellosis) – Bệnh thương hàn (typhus avium)

Bệnh bạch lỳ (Salmonellosis) và bệnh thương hàn (Typhus Avium) là hai bệnh truyền nhiễm, có tính cấp tính và mãn tính ở gia cầm, gây ra bởi vi khuẩn thuộc chi Salmonella. Bệnh bạch lỳ thường gây ra bởi Salmonella Pullorum ở gà con, trong khi bệnh thương hàn gây ra bởi Salmonella Gallinarum ở gà lớn. Mặc dù có những quan điểm cho rằng đây là hai bệnh riêng biệt, tùy thuộc vào khu vực, nhưng thực tế cho thấy chúng rất giống nhau. Do đó, mọi biện pháp phòng trị thường được thực hiện giống nhau như cho một loại bệnh.

Có hai cách mà bệnh này truyền tải:

Truyền từ mẹ sang con: Nếu gà mẹ mắc bệnh, vi khuẩn bệnh sẽ truyền qua trứng nên gà con nở ra đã nhiễm bệnh và có thể chết ngay lập tức hoặc trong giai đoạn ấp cuối. Các gà con sống sót sau đó sẽ là nguồn truyền nhiễm bệnh.

Truyền tải ngang: Phân của gà bệnh chứa vi khuẩn bệnh, và khi nó ô nhiễm nước, thức ăn hoặc trở thành một nguồn ô nhiễm không khí trong máy ấp, có thể gây nhiễm bệnh thông qua đường miệng hoặc hô hấp. Gà có thể bị nhiễm bệnh khi ăn trứng nhiễm bệnh hoặc bị tiêm phòng bằng vacxin sống được sản xuất từ trứng nhiễm bệnh.

Gà con thường mắc bệnh nặng từ lúc mới nở đến 2 tuần tuổi, với tỷ lệ cao nhất trong khoảng 24-48 giờ sau khi nở. Chúng trở nên yếu đuối, ít vận động, mắt thường mở nửa, không mở nửa, bỏ ăn, cánh uống, nước tiểu nhiều, phân sữa, có bọt màu trắng, đôi khi cả máu, phân quây quần ở hậu môn. Khi kiểm tra sau khi gà bệnh chết, có thể thấy tình trạng viêm nhiễm ở gan và lá lách, và chúng bị sưng với màu đỏ tím. Ngoài ra, có những tổn thương trên lá lách, tim, phổi, túi mỡ, màng treo ruột và niêm mạc ruột.

Gà lớn thường mắc bệnh dưới dạng ẩn (mãn tính), không thể nhận biết được triệu chứng rõ ràng, nhưng ỉa chảy, phân mất nước, mào rụt, số lượng trứng đẻ ít, và các trứng có thể bị biến dạng hoặc màu sắc bất thường. Trong các trường hợp nặng, gà bị sốt, nằm phủ phục, khát nước, mào trở nên xám xịt, phân trở nên loãng màu vàng-xanh. Gà có thể chết trong vòng 2-3 ngày sau khi triệu chứng xuất hiện. Khi kiểm tra sau khi gà bệnh chết, có thể thấy các tổn thương trong gan như xơ và hạt hoại tử, cùng với viêm tử cung và trứng bị teo, thậm chí là trứng non bị biến dạng và màu xám xanh.

Phòng tránh bệnh bạch lỳ và bệnh thương hàn thường đòi hỏi việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh thú y toàn bộ trại nuôi, ổ ấp, và trạm ấp. Trong trang trại chăn nuôi, đặc biệt là những nơi kiểm tra đàn gà mái bằng phản ứng “ngưng kết”, việc loại bỏ gà mái mắc bệnh là điều quan trọng. Các hộ gia đình cũng nên theo dõi con gà nào có triệu chứng và loại bỏ chúng. Tách biệt nghiêm ngặt các khu vực chăn nuôi cũng rất quan trọng. Tại những quốc gia mà bệnh bạch lỳ đã được kiểm soát, việc kiểm tra đàn gà mái định kỳ được thực hiện một cách nghiêm ngặt, và bất kể con gà mái nào có phản ứng dương tính được coi là bị nhiễm bệnh và được loại bỏ, ngay cả khi chúng không có triệu chứng. Điều này kết hợp với việc tăng cường chăm sóc và dinh dưỡng cho đàn gà là những biện pháp quan trọng để đối phó với bệnh này.

Điều trị: Dùng thuốc Choloramphenicol 50 mg/kg thể trọng trong 10 ngày, hoặc Tetracyclin 150-200 mg/kg thể trọng trong 7-10 ngày, hoặc Furazolidon 150-350 g/tấn thức ăn trong 7- 10 ngày.

benh-bach-ly

11. Bệnh Marek

Bệnh Marek, còn được gọi là lạy lan, là một bệnh truyền nhiễm có tính cấp hoặc mãn tính, gây ra bởi một loại virus thuộc họ Herpesvirus, thuộc nhóm B liên kết tế bào bắt buộc. Virus này có khả năng tồn tại trong môi trường lâu dài, có thể tồn tại trong lớp nền, đám bụi trong chuồng gà đến 16 tuần và trong glycerin trong vòng 6 tháng. Virus có thể tồn tại trong các lỗ chân lông, có thể bám vào vỏ trứng và được thải ra thông qua phân, lông và các chất thải khác. Gà ốm có khả năng truyền bệnh cho gà khỏe thông qua tiếp xúc trực tiếp, qua đường hô hấp, hoặc thông qua các chất thải như lông, nước mắt, vỏ trứng và phân. Gà thường mẫn cảm với bệnh Marek trong khoảng từ 4 đến 20 tuần.

Bệnh có hai dạng chính:

Dạng cổ điển (mãn tính) thường ảnh hưởng đến gà lớn 3-4 tháng tuổi. Triệu chứng phổ biến bao gồm gà đẻ không vững, dẫn đến què (liệt) một hoặc hai chân và cánh. Trong trường hợp nặng, cả hai chân đều liệt, một chân đẩy ra phía trước và một chân đẩy ra phía sau (hình dạng giống như chữ “pa”). Một số gà có thể bị viêm nhiễm thần kinh mắt (Iridociclitis) khi chúng đã đủ lớn, thường là từ 9 tháng trở lên. Triệu chứng này dẫn đến sự đục thuỷ tinh thể mắt, hình dạng không bình thường, khiến cho gà không thể nhìn thấy và dẫn đến sự yếu đuối, kiệt sức và cái chết.

Dạng nội tạng (cấp tính) thường ảnh hưởng đến gà con ở khoảng từ 6 đến 16 tuần tuổi. Bệnh thường dẫn đến sự phát triển của khối u ở hầu hết các cơ quan nội tạng như gan, lá lách, thận, dạ dày tuyến, ruột, buồng trứng, màng treo ruột, da, tim, và túi Fabricius. Gà ốm thường trải qua sự kiệt sức nhanh chóng, có triệu chứng ỉa chảy và cái chết trong thời gian ngắn. Khi mổ gà ốm, thường thấy sự phát triển của khối u trong các cơ quan nội tạng, làm cho chúng phình to gấp 2-3 lần so với bình thường, đặc biệt là lá lách và gan (điều này thường được gọi là “bệnh to gan”). Tỷ lệ tử vong do bệnh này dao động từ 5% đến 60%.

Phòng bệnh Marek chính là việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh thú y và chăm sóc nuôi dưỡng đúng cách. Hằng ngày, việc quét dọn, thu gom lông và đốt chúng là cần thiết, vì virus có thể tồn tại trong lỗ chân lông trong một thời gian dài. Việc tiêm phòng bằng vacxin Marek cho gà con ngay sau khi nở tại trạm ấp cũng rất quan trọng. Không nên nuôi gà con và gà lớn chung một chỗ. Hiện tại, chưa có thuốc chữa trị đặc hiệu cho bệnh Marek.

benh-Marek

12. Bệnh tụ huyết trùng

Bệnh tụ huyết trùng, hay còn gọi là Pasteurellosis, là một bệnh truyền nhiễm cấp hoặc mãn tính ảnh hưởng đến gia cầm, gây ra bởi một loại vi khuẩn thuộc họ Pasteurella. Loại vi khuẩn này tồn tại tự nhiên, thường được tìm thấy ở các khu vực như ao rừng, các nguồn nước đọng, và đôi khi, cả trong cơ thể của các con gia cầm khỏe mạnh, đặc biệt là những con gia cầm nuôi thả, chẳng hạn như gà Ri. Bệnh thường xuất hiện khi sức đề kháng của gia cầm suy yếu.

Bệnh được truyền nhiễm thông qua tiếp xúc giữa gà khỏe và gà bị bệnh, thức ăn và nước nhiễm bệnh. Vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể qua các vết thương trên da. Bệnh tụ huyết trùng có thể xuất hiện ở gia cầm ở ba mức độ khác nhau:

Thể cấp tính nghiêm trọng, dẫn đến cái chết đột ngột mà không có triệu chứng rõ ràng. Có những trường hợp gà đang ăn, hoặc đang ấp trứng, bỗng dưng gục ngã và qua đời mà không kịp thể hiện bất kỳ triệu chứng nào khác.

  • Thể cấp tính: Gà thể hiện triệu chứng như ủ rũ, sốt, giảm cường độ ăn uống, rụng lông, dấu hiệu sưng mào xanh tím, đôi khi miệng bị nhờn và có dãi bọt, khó thở, phân loãng màu nhạt, sau đó chuyển sang màu xanh sậm, kèm theo tiết chất nhầy. Gà thường chết sau 24-72 giờ vì suy yếu, khó thở, tỷ lệ tử vong có thể lên tới trên 50%. Nhiều gà thể hiện hiện tượng liệt nằm thẳng chân.
  • Thể mãn tính: Gà ỉa chảy kéo dài, gầy, có thể gặp các triệu chứng như sưng khớp, què, và tử cung to. Một số trường hợp có triệu chứng khó thở với tiếng ồn trong đường hô hấp.

Các bệnh tích của thể cấp tính thường liên quan đến sự rối loạn tuần hoàn, sưng to các cơ quan nội tạng, và các trường hợp xuất huyết trong nhiều bộ phận của cơ thể như cổ, đầu, tim, phổi, màng bao tim, gan… Gan thường bị sưng và có màu nâu vàng.

Biện pháp phòng và điều trị: Đối với bệnh tụ huyết trùng, việc phòng bệnh là biện pháp tốt nhất. Để phòng bệnh, không nên đưa gà, vịt hoặc ngan từ nơi khác về nuôi hoặc giết mổ trong chuồng trại. Nếu bạn phải mua gà để nuôi, hãy chọn nơi an toàn, nuôi chúng riêng biệt ít nhất 7-10 ngày sau khi gà khỏe mạnh, sau đó thả chúng vào đàn.

Hãy định kỳ cung cấp liều kháng sinh nhẹ cho gia cầm, như Tetracilin 250 g/tấn thức ăn hoặc Furazolidon 300 g/tấn thức ăn, trong vòng 5 ngày liên tục. Tăng cường chăm sóc và cung cấp thức ăn chất lượng, đặc biệt là cho gia cầm nuôi thả. Khi có dịch bệnh, hãy tách riêng gà ốm và gà chết, tăng cường vệ sinh và chăm sóc bằng cách cung cấp đủ thức ăn và nước uống. Gà ốm có thể được điều trị bằng các loại kháng sinh như Streptomycin (120-150 mg/kg trọng lượng cơ thể) kết hợp với Penicillin (150 mg/kg trọng lượng cơ thể) hoặc Chlortetracyclin (40 mg/kg trọng lượng cơ thể gà).

benh-tu-huyet-trung-tren-ga

13. Bệnh đậu gà bánh trái gà (Fowl pox)

Bệnh đậu gà bánh trái gà, còn được gọi là bệnh Fowl pox, là một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính phổ biến ảnh hưởng đến gia cầm ở mọi lứa tuổi. Bệnh có những dấu hiệu đặc trưng bao gồm sự xuất hiện của những vết viêm tấy trên da ở các khu vực không có lông hoặc có những vết mục nước giả trên niêm mạc như họng và mắt. Bệnh do một loại virus thuộc nhóm pox viruses gây ra, có khả năng sống tồn lâu trong các điều kiện thời tiết và môi trường khác nhau, chịu được sự hanh khô, độ ẩm và ánh sáng, thậm chí trong mùa đông. Côn trùng như ruồi, muỗi và các loại sâu bọ khác là các tác nhân trung gian nguy hiểm nhất trong việc truyền bệnh. Virus có thể sống trong cơ thể muỗi đến 56 ngày và được truyền từ muỗi cắn gà. Bệnh cũng có thể truyền qua tiếp xúc với chất thải của gà bệnh, khi gà khoẻ tiếp xúc với các vết trầy ở da, hoặc khi gà bệnh gây tổn thương vùng xung quanh mắt. Virus có thể bị tiêu diệt bằng cách sử dụng hơi nóng ẩm, formol 3% ở 200°C, hợp chất iod 1/400, phenol 5% trong 30 phút. Bệnh đậu gà có thời gian ủ bệnh từ 4-10 ngày, xuất hiện ở dạng khô và dạng ướt.

a) Đậu gà dạng khô (đậu ở da): Xuất hiện những vết nám ở da ở các vùng không có lông, thường có cả ở hậu môn, da dưới cánh, mắt, chân… Những vết nám ban đầu sưng lên, màu hồng nhạt hoặc trắng, sau đó chuyển sang màu tím sậm và dần khô lại thành vảy dễ bong tróc. Gà bị bệnh thường vẫn ăn ít hơn so với bình thường, nó có thể lắc đầu và vẩy mỏ do những vết nám trên da, và trong trường hợp bệnh chữa khỏi, gà sẽ phát triển bình thường, mặc dù có thể có một số trường hợp gà chết, nhưng tỷ lệ này thấp.

Đặt mua sản phẩm đường uống cho gia cầm

b) Đậu gà dạng ướt (đậu mọc trên niêm mạc, thường được gọi là difteria): Xuất hiện ở niêm mạc miệng, họng, thanh quản, và gà có triệu chứng ho, vẩy mỏ. Các vết viêm ban đầu là sưng và có màu hồng, sau đó chuyển sang màu đỏ sậm, dày lên và cuối cùng tạo thành màng giả kết dính vào niêm mạc, gây khó khăn trong việc ăn và thở. Gà bị sưng mặt, sưng hút, có sưng nọc, mắt viêm đỏ và có mủ, mặt dày và nổi bọng do sưng, và mắt có thể bị lồi ra do chất lưu tụ trong hốc mắt. Gà ở dạng này thường không thể ăn, giảm cân và có tỷ lệ tử vong cao. Có một số trường hợp mà gà mắc cả hai dạng cùng một lúc.

Bổ sung chững vaccin cho gà con và gà trưởng thành phải tuân theo lịch trình, thường thực hiện vào các ngày thứ 7 hoặc thứ 14 sau khi ấp trứng, cũng như vào ngày thứ 112 sau khi gà nở. Để đảm bảo sức kháng và khỏe mạnh của đàn gà, quá trình nuôi dưỡng cần tuân theo những nguyên tắc như vệ sinh sạch sẽ, duy trì môi trường khô ráo và thoáng mát trong chuồng và trại chăn nuôi, chăm sóc đàn gà một cách chu đáo, và thực hiện kiểm soát hiệu quả về ruồi và muỗi bằng việc tiến hành tiêu trừ định kỳ.

Bệnh đậu gà có thể xuất hiện ở hai dạng khô và dạng ướt, với dạng ướt thường gặp khó khăn hơn trong quá trình chữa trị. Nếu phát hiện bệnh sớm, hãy tiến hành chủng ngay vaccin đậu gà cho đàn gà khỏe mạnh. Khi gà nhiễm bệnh, cần tiến hành chữa trị từng con bằng cách loại bỏ vảy mụn và sau đó thường xuyên áp dụng các liệu pháp như bôi cồn iod, glycerin, nitrat bạc… Nếu dạng bệnh là ướt, bạn có thể sử dụng bông mềm để lau sạch màng bã nhờn sau đó áp dụng thuốc sát trùng như lugol hoặc glycerin.

Ngoài ra, nên cung cấp kháng sinh với liều nhẹ và vitamin A (5.000 đơn vị) cho mỗi 100ml nước để phòng tránh bệnh lây nhiễm thứ phát như Choloramphenicol và Tetracycline. Trong trường hợp bạn chăm sóc gà tại gia đình, dầu hỏa có thể được sử dụng để bôi lên các vết mụn sau khi đã loại bỏ vảy mụn. Và nhớ phải đốt sạch các vảy mụn và chất thải để ngăn tình trạng lây lan của bệnh.

benh-Fowl-pox-tren-ga

14. Bệnh Niu-cát-xơn (Newcastle)

Bệnh Niu-cát-xơn (Newcastle), còn được gọi là bệnh Tân thành gà hoặc bệnh gà rù, là một căn bệnh truyền nhiễm lây lan rất nhanh. Nguyên nhân gây bệnh là siêu vi trùng Paramixovirus (virus chỉ có một serotype), tồn tại trong môi trường chuồng nuôi từ 13-30 ngày.

Bệnh có thể lây từ gà ốm sang gà khỏe thông qua nhiều cách: thông qua đường hô hấp khi hô thở không khí, thông qua đường tiêu hoá khi gà ăn thức ăn hoặc uống nước nhiễm virus, và cũng có thể lây qua dụng cụ, người chăn nuôi, và gia súc hoặc gia cầm khác đã bị nhiễm virus. Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2-14 ngày.

Bệnh Newcastle thường xuất hiện ở ba dạng triệu chứng chính hoặc một hoặc hai trong ba dạng này: triệu chứng hô hấp, triệu chứng tiêu hoá, và triệu chứng thần kinh. Các triệu chứng bao gồm ủ rũ, giảm sự thèm ăn, ho, hắt hơi với nước mũi chảy, thở khò khè và đứt quãng, và khó thở. Gà có phân tiêu chảy, phân thường có nước loãng và trắng giống “cút cò”, triệu chứng cơ run, tình trạng liệt và co giật, bước đi không phối hợp giữa đầu và cổ, đầu có thể nghiêng ra sau (torticolis), thân lệch sang một bên, và cuối đợt dịch, một số con gà sống sót có thể bị di chứng vẹo đầu và chạy vòng quanh. Tất cả các loại gà đều có thể nhiễm bệnh, và trong trường hợp nặng, bệnh có thể khiến cho đến 100% gà chết.

Gà ốm và chết do bệnh Newcastle thường sẽ có triệu chứng xuất huyết, có đọng dịch nhầy đục hoặc đôi khi lẫn máu trong các bộ phận như xoang mũi, khí quản, và phổi. Dạ dày tuyến (mề tuyến) cũng sẽ xuất huyết, và niêm mạc ruột, van hồi manh tràng sẽ bị xuất huyết và có gờ nổi lên. Trực tràng, hậu môn sẽ ướt đầy xuất huyết, và các bộ phận khác như tim, mỡ, màng treo ống dẫn trứng, và buồng trứng cũng bị xuất huyết. Trong trường hợp gà đẻ bị bệnh, trứng non có thể rụng ra khoang bụng, vỡ ra làm viêm phúc mạc, và dẫn đến khả năng sống sót của gà con trong tổ.

benh-Newcastle

a) Biện pháp phòng bệnh: Hiện tại, bệnh Newcastle vẫn chưa có loại thuốc trị trực tiếp, mà biện pháp quan trọng là phòng ngừa. Điều này bao gồm việc tạo điều kiện vệ sinh thú y tốt và tiêm phòng đầy đủ theo lịch trình hướng dẫn cho đàn gà nuôi để đảm bảo an toàn khỏi dịch bệnh.

Cụ thể, biện pháp phòng bệnh bao gồm việc cách ly đàn gà và trại gà, tuân thủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, và vệ sinh chuồng gà và trại. Tiêm phòng theo lịch trình được hướng dẫn cho đàn gà nuôi để đẻ. Một ví dụ về lịch trình tiêm phòng Newcastle cho gà là:

  • 7-10 ngày tuổi: Tiêm vacxin Lasota lần 1.
  • 21-25 ngày tuổi: Tiêm vacxin Lasota lần 2.
  • 40-60 ngày tuổi: Tiêm vacxin Newcastle hệ 1 lần 2.
  • 133 ngày tuổi: Tiêm vacxin Newcastle hệ 1 lần 3.
  • 308 ngày tuổi: Tiêm vacxin Newcastle hệ 1 lần 4.

Sau đó, nếu cần, cứ mỗi 3 tháng kiểm tra hàm lượng kháng thể một lần. Nếu độ miễn dịch của đàn gà thấp, tiến hành tiêm phòng bổ sung bằng Newcastle hệ I.

Khi dịch bệnh Newcastle xuất hiện, cần thực hiện một loạt biện pháp sau đây:

Cách ly vùng dịch: Isolation, chia rẽ khu vực bị ảnh hưởng khỏi các khu vực khác và hạn chế tiếp xúc giữa con người và gia súc từ các nơi khác. Mục tiêu chính là ngăn chặn sự lây lan dịch bệnh, áp dụng nguyên tắc “nội bất xuất ngoại bất nhập”.

Lựa chọn gà bệnh và nghi ngờ bệnh: Cần tiến hành loại bỏ gà bị nhiễm bệnh hoặc có triệu chứng nghi ngờ về bệnh. Việc loại bỏ gà bệnh cần được thực hiện theo hướng dẫn của cán bộ thú y. Các vật phẩm bị nhiễm bệnh, chẳng hạn như lông, lòng, và các bộ phận của gà ốm, cần phải được chôn sâu và phủ lớp vôi bột.

Tiêm vắc-xin cho gà khỏe mạnh: Tiến hành tiêm vắc-xin Lasota cho gà con dưới 1 tháng tuổi và vắc-xin Newcastle hệ I cho gà trên 30 ngày tuổi. Sau khi tiêm vắc-xin, nếu gà không bị chết trong vòng một tuần, có thể coi rằng họ đã phản ứng tốt với vắc-xin.

Nâng cao chất lượng chăm sóc và dinh dưỡng cho đàn gà: Cung cấp thức ăn chất lượng cao và duy trì vệ sinh khu chuồng trại, thiết bị, và dụng cụ chăn nuôi.

Phòng tránh bệnh thứ phát xâm nhập: Để đề phòng bệnh khác xâm nhập, nên tiêm một liều kháng sinh nhẹ và bổ sung vitamin (có thể là rau xanh tươi) trong vòng 7-10 ngày.

Đối với tình trạng tiêu chảy do độ axit dạ dày cao: Nếu gà bị tiêu chảy do tăng độ axit dạ dày hoặc uống nước quá nhiều, bạn có thể cung cấp nước vôi cho gà.

Trong trường hợp chăn nuôi gà tại gia đình và phát hiện có gà có triệu chứng bất thường, việc đưa gà vào khu cách ly và thực hiện các biện pháp phòng bệnh là điều cần thiết.

benh-niu-cat-xon

15. Bệnh cầu trùng (Coccidiosis avium)

Bệnh cầu trùng (Coccidiosis avium) là một căn bệnh phổ biến gây thất thoát lớn cho các đàn gà, đặc biệt trong điều kiện nhiệt đới ẩm ướt của nước ta, là môi trường lý tưởng cho phát triển của loài cầu trùng này. Đặc biệt, các đàn gà thả vườn hoặc có môi trường tiếp xúc rộng hơn sẽ dễ dàng nhiễm bệnh hơn.

Các dạng của bệnh này là do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Eimeria gây ra, chúng gây tổn thương cho niêm mạc ruột. Các loại cầu trùng này thường phát triển trong tế bào ruột và gây hủy hoại tế bào này. Kết quả là niêm mạc ruột bị viêm, từ trạng thái viêm dạ con nhẹ cho đến viêm ruột nặng, thậm chí là viêm ruột xuất huyết. Những đối tượng bị bệnh thường có triệu chứng như phân bị lẫn máu.

Có đến 9 loài cầu trùng, trong đó chúng ta chỉ nêu một số loài quan trọng và thường gặp:

a) Cầu trùng manh tràng gà do Eimeria tenella gây ra, gây viêm ruột xuất huyết cấp tính. Các con gà bị nhiễm bệnh thường bị suy kiệt nhanh, phân có máu và dịch nhầy, thường xảy ra ở gà 3-4 tuần tuổi. Các con gà có triệu chứng như xù lông, biểu hiện thiếu máu và tỷ lệ tử vong cao, lên đến 20-30% hoặc nhiều hơn. Niêm mạc manh tràng bị tổn thương nặng, xuất huyết lấm tấm thành từng đám, thường có các mầm nảy, bã đậu kèm theo máu.

b) Cầu trùng ruột non cấp tính do Eimeria necatrix là loài gây bệnh nhiều nhất trong các loài ký sinh trùng ở ruột non. Bệnh này gây ra viêm ruột nặng, thường xảy ra ở gà 6-8 tuần tuổi. Các con gà bị bệnh thường dừng ăn, xù lông, phân tiết ra nhiều nước và dịch muội, có máu nhưng không nhiều như cầu trùng manh tràng. Bệnh cầu trùng ruột non lây lan chậm hơn do thời gian tiết ra noãn nang nhiều và chất noãn nang mỏng, nên bệnh lây lan chậm hơn. Các triệu chứng bao gồm đại tràng dày, xuất huyết nhiều ở nhiều nơi, thành ruột có màu đỏ sẫm và dễ vỡ, dẫn đến việc dịch muội và máu tràn ra.

c) Cầu trùng mãn tính do nhiều loại ký sinh trùng, chẳng hạn như Eimeria maxima, Eimeria mivati,… đặc biệt quan trọng là Eimeria acervulina, và có thể xuất phát từ cả 2 loài Eimeria tenella (cầu trùng manh tràng) và Eimeria necatrix (cầu trùng ruột non). Các con gà bị bệnh thường ăn ít, chậm lớn, và bệnh phát triển dần. Các triệu chứng bao gồm phân lỏng nhiều, triệu chứng suy nhược, tỷ lệ đẻ giảm và chất lượng trứng kém, niêm mạc ruột viêm và có sự xuất huyết.

benh-cau-trung

Để phòng và điều trị bệnh cầu trùng, cần thực hiện các biện pháp như vệ sinh sạch sẽ chuồng trại, đảm bảo độ khô ráo và hạn chế ẩm ướt. Quét vôi định kỳ, phun formol 2% hoặc crezyl 3% để tiến hành sát trùng cho chuồng trại, thiết bị và dụng cụ chăn nuôi. Sau mỗi đợt nuôi gà, để chuồng trống trong một khoảng thời gian. Thực hiện vệ sinh toàn bộ bên trong và ngoài chuồng, sử dụng thuốc sát trùng và đốt chất độn cũ. Nền chuồng cần được sát trùng cẩn thận bằng dung dịch xút 2% đun nóng hoặc đốt cháy kỹ. Trong từng ô chuồng, nên nuôi một loại gà cùng lứa để hạn chế sự lây lan của bệnh. Cần chú ý đặc biệt đối với việc diệt chuột và cách ly người ra vào khu vực chăn nuôi.

Ngoài ra, việc điều trị bệnh cầu trùng có thể sử dụng một số loại thuốc như EsB3 Coccistop-2000, Rigecoccin, Furazolidon, Avicoc, Stenorol theo hướng dẫn của nhà sản

16. Bệnh mổ cắn (canibalizm)

Bệnh mổ cắn (canibalizm) đề cập đến một thói quen có hại mà gà thường thực hiện, và bệnh này có nhiều dạng khác nhau:

Mổ cắn hậu môn (ven picking): Điều này thường xảy ra khi gà đẻ quá nhiều con hoặc khi có sự thay đổi trong đàn gà, ví dụ như có gà mới tham gia vào đàn hoặc khi trứng có kích thước lớn hơn bình thường, gây ra việc lòi dạ con dễ dàng bị nhòm ra ngoài. Khi niêm mạc dạ con màu hồng bị tiết ra, nó kích thích gà khác trong đàn tấn công và cắn vào dạ con, gây ra chảy máu. Màu đỏ của máu càng kích thích gà hơn, khiến chúng tiếp tục mổ vào dạ con và thậm chí là làm cho dạ con bị tổn thương nặng nề, đến mức dẫn đến cái chết.

Mổ cắn đứt lông (Feather pulling): Thường xảy ra ở gà bị nuôi trong điều kiện không đủ vận động, cung cấp dinh dưỡng và khoáng chất không đủ, dẫn đến hậu quả là gà cắn lông của nhau. Các ống chân lông thường bị mổ, và một lượng lớn sắc tố tập trung trong khu vực này, làm cho lông trở nên màu nâu sẫm.

Mổ cắn ngón chân (Toe picking): Đặc biệt thường xảy ra với gà con, thường do gà bị đói khi không có đủ thức ăn hoặc trong điều kiện chật chội. Gà có thể mổ vào chân của chính nó hoặc của các con gà khác trong đàn khi chúng bị áp đảo hoặc cạnh tranh về thức ăn.

Mổ cắn trên đầu (Head picking): Đây là một dạng mổ cắn thường xảy ra ở đàn gà trong lồng hoặc trong điều kiện nuôi nhốt. Khi có vết thương nào đó trên đầu, mào hoặc tích, gà khác trong đàn có thể tiếp tục mổ cắn vào vùng bị tổn thương. Điều này có thể xảy ra ngay cả khi gà đã bị cắt mỏ và được nuôi trong lồng riêng biệt.

Bệnh mổ cắn có nhiều nguyên nhân gây ra, bao gồm sự tiêu thụ quá nhiều thức ăn viên, cung cấp lượng ngô quá lớn trong thức ăn, thiếu máng ăn và máng uống, gà bị đói trong thời gian dài, thiếu ổ đẻ hoặc ổ đẻ được đặt ở nơi quá sáng, nuôi gà trong điều kiện chật chội, thức ăn không cung cấp đủ chất dinh dưỡng và khoáng chất, cũng như sự kích thích từ ngoại ký sinh trùng như mạt và rận. Đặc biệt, một khi đã có một số con gà trong đàn bắt đầu mổ cắn, đàn gà có thể tiếp tục thói quen này mà không cần sự kích thích nào khác.

Để khắc phục bệnh mổ cắn, có một số biện pháp cần được thực hiện: cung cấp thức ăn chất lượng cao, đảm bảo gà không đói lâu (bao gồm cả việc thả và cung cấp thức ăn thêm), bổ sung rau cho gà nuôi nhốt và gà thả, đảm bảo máng ăn và máng uống đủ lượng, tránh nuôi gà trong điều kiện chật chội, cung cấp môi trường chuồng thông thoáng, hạn chế ánh sáng mạnh, và trong trường hợp nuôi đàn đông, cần cắt mỏ cho gà. Khi gà bị vết thương do mổ cắn, cần sử dụng thuốc xanh Methylen để xử lý, tránh sử dụng thuốc đỏ vì màu đỏ có thể kích thích gà tiếp tục thói quen mổ cắn.

benh-mo-can-canibalizm

17. Bệnh ngộ độc do mặn, hoá chất, nấm mốc aflatoxin

Bệnh ngộ độc do các nguyên nhân như mặn, hoá chất và nấm mốc aflatoxin có thể gây ra những hậu quả khác nhau cho đàn gà.

Ngộ độc muối thường xuất hiện khi gà tiêu thụ quá nhiều nước, dẫn đến tích tụ nước dưới da, bại liệt, và thậm chí sưng khớp. Trong khi đó, ngộ độc hoá chất có thể khiến gà chết mà không có triệu chứng rõ ràng. Khi thực hiện mổ xác gà, có thể phát hiện mùi hoá chất đã nhiễm vào cơ thể, đặc biệt là trong các cơ quan như gan, mề, và sau một thời gian dài, có thể thấm vào thịt. Một đặc điểm quan trọng là cả đàn gà cùng ăn uống một loại thức ăn thì tất cả đều biểu hiện bệnh, và con nào ăn khoẻ cũng có thể bị nhiễm ngộ độc nhanh hơn.

Ngoài ra, ngộ độc do gà ăn các loại thức ăn bị nấm mốc, như ngô có hạt đen, hạt lạc bị nấm mốc hoặc thức ăn có vón mốc, đặc biệt là độc tố aflatoxin, có thể gây ra những tác động nghiêm trọng. Gà sẽ thể hiện các triệu chứng như kém ăn, lông xù, giảm khả năng đẻ, và trứng ấp nở kém chất lượng. Ngộ độc nặng có thể gây chết gà rất nhanh, với gan sưng to, xuất hiện chấm xuất huyết, màu sắc xám hoặc vàng đất, cùng với sự ốm yếu và xuất huyết ở thận.

Để phòng ngừa ngộ độc, cần thường xuyên theo dõi sức khỏe của đàn gà và kiểm tra thức ăn và nước uống của chúng. Thức ăn có mặn nên được bổ sung thêm ngô và cám, còn thức ăn bị nấm mốc hoặc nhiễm hoá chất cần phải được loại bỏ ngay. Nếu nước uống bẩn, nhiều con, nước trong giếng không trong hoặc nước ao không sạch, cần thay nước và tiến hành lọc và sát trùng nước. Quan trọng nhất là không để thức ăn và nước uống tiếp xúc với các loại thuốc sâu, thuốc diệt chuột và các chất hóa học độc hại khác.

Trên đây là những thông tin về các loại bệnh thường gặp ở gà để bà con tham khảo. Để tìm hiểu kỹ hơn về nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích, cách phòng và điều trị từng loại bệnh cụ thể, hãy liên hệ đến Siêu Thị Thiết Bị Chăn Nuôi, nhân viên của chúng tôi sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc 24/7.

Nguồn bài viết được tổng hợp từ ý kiến của các chuyên gia tại Siêu Thị Thiết Bị Chăn Nuôi

tran-hong-tham

Phó phòng Marketing

Thạc Sĩ, Bác Sĩ Thú Y (Trường Nông Lâm TP.HCM), Có hơn 6 năm kinh nghiệm trong ngành chăn nuôi

Xem thêm:  Bệnh Niucatxơn (gà rù), cách nhận biết và điều trị