Tổng hợp 19 bệnh thường gặp ở trâu bò, nguyên nhân và cách điều trị

Nuôi trâu bò là một nguồn lợi kinh tế tương đối ổn định. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả kinh tế cao, chúng ta cần tập trung đặc biệt vào công tác phòng bệnh. Việc này giúp bảo vệ sức khỏe và tăng năng suất của trâu bò. Dưới đây, chúng tôi sẽ giới thiệu về các bệnh thường gặp ở trâu bò và cách điều trị cơ bản. Hãy cùng Thiết Bị Chăn Nuôi Thái Bình Dương tìm hiểu nhé để đảm bảo sự phát triển bền vững của trang trại chăn nuôi.

1. Bệnh chướng hơi dạ cỏ

Bệnh chướng hơi dạ cỏ là một vấn đề sức khỏe thường gặp ở bò, có các triệu chứng như hõm hông phía bên trái của bò to và căng phồng lên, ấn vào hay gõ vào cơ thể thấy giống như bóng bơm căng chắc. Ngoài ra, bò có thể bỏ ăn, không nhai lại, miệng chảy dãi, đứng nằm không yên… Để giải quyết tình trạng này, có nhiều biện pháp hiệu quả tùy vào từng trường hợp bệnh:

  • Sử dụng ống thông và thông vào thực quản: Thực hiện để hơi thoát ra ngoài, giúp giảm sự lên men trong dạ cỏ.
  • Rút phân hoặc bơm nước vào trực tràng: Phương pháp này giúp đưa phân ra và giảm áp lực trong dạ cỏ.
  • Sử dụng các dung dịch kích thích nhu động dạ cỏ: Cho uống nước dưa chua (3-5 lít), bia hơi (3-5 lít) hoặc dung dịch thuốc tím 0,1% (3-5 lít) để kích thích nhu động dạ cỏ.
  • Uống magnesi sulfat: Pha 200g magnesi sulfat với 3 lít nước, giúp tăng nhu động và đẩy thức ăn ra ngoài.
  • Sử dụng ống Troca: Đây là phương pháp chọc thủng dạ cỏ để thoát hơi, thường được áp dụng trong trường hợp chướng hơi cấp tính.

Tuy nhiên, việc phòng ngừa bệnh chướng hơi dạ cỏ cũng quan trọng không kém. Để tránh tình trạng này xảy ra, chú trọng đến chế độ ăn uống của bò, giữ cho bò ăn nhỏ nhiều lần trong ngày, hạn chế cho bò ăn nhanh hoặc ăn thức ăn lạ quá nhiều. Ngoài ra, tạo môi trường chăn nuôi sạch sẽ và thoải mái để giảm thiểu căng thẳng cho bò. Việc giám sát và chăm sóc sức khỏe của bò thường xuyên cũng giúp phát hiện và xử lý bệnh sớm hơn, giảm nguy cơ chướng hơi dạ cỏ xảy ra.

chuong-hoi-da-co

2. Bệnh viêm bao tim do ngoại vật ở bò

Bệnh viêm bao tim do ngoại vật ở bò có những triệu chứng đặc trưng như tĩnh mạch cổ sưng, ức, phù thũng ở ngực và bụng, nhịp tim nhanh và không rõ ràng (tiếng động xa và như có nước ở trong, lẫn tạp âm), sốt nhẹ, bò kém ăn hoặc bỏ ăn và đứng khom lưng. Khi cho bò leo lên xuống dốc cao, bò có biểu hiện đau vùng tim. Để điều trị, phẫu thuật ngoại khoa được thực hiện để lấy dị vật ra. Đồng thời, tiêm kháng sinh Penicilin và Streptomycin liên tục trong 7 ngày nhằm đề phòng nhiễm trùng kế phát.

Nếu bạn đang nuôi trâu bò, hãy cẩn thận quan sát và chăm sóc đàn vật của mình để kịp thời nhận biết triệu chứng và áp dụng biện pháp điều trị hiệu quả. Việc bảo vệ sức khỏe cho đàn bò sẽ giúp tăng năng suất và đem lại lợi nhuận kinh tế ổn định trong nuôi trâu bò.

3. Bệnh cảm nắng và cảm nóng ở bò

Bệnh cảm nắng ở bò thường có những triệu chứng như sốt cao 41-42°C, da khô, niêm mạc mắt bị xung huyết (đỏ), nhịp tim và nhịp hô hấp tăng, cùng với biểu hiện co giật. Để giúp bò ổn định, chúng ta cần đưa chúng vào nơi râm mát, thụt nước lạnh vào trực tràng và vẩy nước mát lên thân, cũng như sử dụng các biện pháp hỗ trợ như truyền NaHCO3 và cho uống nước hòa lẫn NaHCO3 vào mùa nóng.

Trong khi đó, bệnh cảm nóng ở bò có dấu hiệu như bò ủ rũ, bỏ ăn và sốt cao 40-42°C. Để giảm triệu chứng, chúng ta nên đưa bò tới nơi thoáng mát và phun nước lạnh lên cơ thể để làm mát. Ngoài ra, cho bò uống thuốc điện giải Orezon, dung dịch đường Glucoza đẳng trương, cũng như tiêm thuốc hạ sốt và các loại thuốc hỗ trợ như trợ tim, trợ sức và trợ lực. Điều trị này có thể bao gồm cả truyền dung dịch NaHCO3 nếu cần thiết.

benh-cam-nang-o-bo

4. Bệnh Anthrax ở Trâu Bò

Bệnh Anthrax, còn được gọi là bệnh thán, tili ka bukhar hoặc milzrand, là một trong những căn bệnh nguy hiểm phổ biến ảnh hưởng đến trâu bò. Theo số liệu thống kê, có tới 13,8% số trâu, bò mắc bệnh này. Triệu chứng thường gặp là lá lách sưng to. Nguyên nhân chính gây bệnh là do tác nhân Bacillius anthracis, khiến nhiệt độ cơ thể tăng nhanh và gây sưng cổ. Bệnh có thể truyền qua các loại côn trùng hút máu, và người ta cũng có thể nhiễm bệnh thông qua việc ăn thịt hoặc tiếp xúc với động vật đã nhiễm bệnh.

Để phòng tránh bệnh Anthrax, việc tiêm phòng vacxin cho trâu bò là rất quan trọng, đặc biệt là ở những nơi có nguy cơ mắc bệnh cao. Vacxin bệnh than giúp bảo vệ đàn vật khỏi nguy cơ nhiễm bệnh và giảm thiểu sự lan truyền của tác nhân gây bệnh trong đàn.

Hãy chú ý quan sát và chăm sóc sức khỏe cho trâu bò của bạn, đồng thời thực hiện các biện pháp phòng tránh bệnh Anthrax để bảo vệ sức khỏe cho đàn vật và người nuôi trong quá trình nuôi trâu bò.

5. Bệnh ký sinh trùng đường máu ở Bò

Bệnh tiên mao trùng và biên trùng là hai bệnh ký sinh trùng đường máu phổ biến ảnh hưởng đến bò. Bò mắc bệnh tiên mao trùng thường có hiện tượng sốt cách nhật, sốt về sáng và chiều hoặc sốt kéo dài trong 1-2 ngày, sau đó lại bình thường và sau 2-6 ngày lại sốt trở lại. Tác nhân tiên mao trùng tiết ra độc tố có thể gây các triệu chứng thần kinh như run rẩy, quay cuồng. Bò nhiễm bệnh ngày càng gầy yếu, thiếu máu và giảm sản lượng sữa trong giai đoạn bò đang tiết sữa. Để điều trị bệnh tiên mao trùng, có thể sử dụng thuốc Azidin để giảm triệu chứng và tiêu diệt ký sinh trùng.

Xem thêm:  Tìm hiểu bệnh đầu đen ở gà thuốc đặc trị nhanh khỏi

Bệnh biên trùng là do ký sinh trùng Anaplas sống ký sinh ở rìa hồng cầu, gây hại bằng cách hút chất dinh dưỡng và phá hủy hồng cầu, làm cho con vật gầy yếu và thiếu máu trầm trọng. Do thiếu máu, niêm mạc mắt và niêm mạc âm hộ của bò có thể nhợt nhạt. Biên trùng cũng tiết ra độc tố tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây sốt cao kéo dài và đôi khi có biểu hiện thần kinh. Để điều trị bệnh biên trùng, cần thực hiện các biện pháp giảm sốt, tăng cường dinh dưỡng và sử dụng thuốc điều trị ký sinh trùng.

Để phòng ngừa bệnh ký sinh trùng đường máu, việc duy trì vệ sinh chuồng nuôi, kiểm soát côn trùng và đảm bảo dinh dưỡng hợp lý cho bò là rất quan trọng. Ngoài ra, nên thực hiện các biện pháp tiêm phòng và kiểm tra sức khỏe định kỳ cho đàn bò để phát hiện và xử lý kịp thời các bệnh ký sinh trùng đường máu tránh gây tổn hại lớn đến đàn vật và giảm thiểu tác động tiêu cực đến năng suất sản xuất.

ky-sinh-trung-o-bo

6. Bệnh lê dạng trùng

Bệnh lê dạng trùng do các ký sinh trùng như Babesia và Theileria ký sinh trong hồng cầu, gây phá hủy hồng cầu và hút dinh dưỡng, dẫn đến thiếu máu và gây ra nhiều biểu hiện khác ở bò. Những triệu chứng phổ biến của bệnh lê dạng trùng bao gồm: niêm mạc mắt và âm hộ tái nhợt do thiếu máu, sốt cao liên tục từ 40-41,5°C, đái ra máu, sưng và phù thũng ở các hạch lạc nơi hình thành và lưu trữ hồng cầu, đặc biệt là hạch trước vai và hạch dưới đùi.

Để điều trị bệnh lê dạng trùng, cần tiến hành tiêm trợ sức, trợ lực, và hạ sốt phòng ngừa kế phát các bệnh khác và hỗ trợ cơ thể bò tốt hơn trong quá trình điều trị. Đồng thời, chăm sóc cho bò một cách toàn diện và cung cấp dinh dưỡng hợp lý là rất quan trọng để giúp con vật hồi phục nhanh chóng và đảm bảo sức khỏe trong quá trình điều trị.

7. Bệnh sán lá gan ở trâu, bò

Bệnh sán lá gan là do loại sán hình lá cây (Fasciola hepatica) ký sinh trong gan của con vật, gây ra viêm gan và tổn thương mô gan. Những triệu chứng thường gặp khi con vật bị nhiễm sán lá gan bao gồm:

  • Gan bị viêm và tổn thương mô gan: Con vật có thể bị viêm gan và các tổn thương mô gan do sán làm tổn hại cơ quan này.
  • Suy dinh dưỡng: Con vật sẽ trở nên gầy, mô mỡ giảm và bắp thịt teo dần do thiếu dinh dưỡng.
  • Thiếu máu: Niêm mạc của con vật sẽ nhợt nhạt, do gan không hoạt động bình thường và không đủ sản xuất hồng cầu.
  • Da vàng: Do tình trạng tổn thương gan, con vật có thể bị biến đổi màu da thành màu vàng.
  • Phù ở vùng hầu, yếm và dưới hàm: Con vật bị phù ở những vùng này do các tác động tiêu cực lên cơ thể.
  • Tiêu hóa kém: Sán lá gan làm hại cơ quan tiêu hóa, khiến con vật ăn kém và tiêu hóa kém, dẫn đến phân nát.

Hậu quả của bệnh sán lá gan là con vật trở nên yếu đuối, suy dinh dưỡng và giảm năng suất sản xuất. Đối với bò, việc bị nhiễm sán lá gan sẽ gây tổn hại lớn đến sức khỏe và hiệu suất chăn nuôi. Để phòng ngừa và kiểm soát bệnh, cần thực hiện các biện pháp vệ sinh chuồng nuôi, tiêm phòng, và kiểm tra sức khỏe định kỳ cho đàn vật để phát hiện và xử lý kịp thời các bệnh lý.

benh-san-la-gan

8. Hội chứng ỉa chảy ở bê

Hội chứng ỉa chảy ở bê là một tình trạng phổ biến gặp trong chăn nuôi, và nó có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như vi khuẩn E. Coli, cầu trùng, giun đũa hay giun lươn.

Nguyên nhân và triệu chứng:

  • Nếu do vi khuẩn E. Coli: Bê có thể uống nhiều nước, ăn ít hoặc bỏ ăn, thức ăn bị ứ lại trong bụng làm chướng bụng. Phân có dạng nhão, ban đầu màu vàng nhạt sau chuyển màu trắng, có mùi rất hôi thối.
  • Nếu do cầu trùng: Phân sền sệt, có lẫn niêm mạc ruột lầy nhầy hoặc máu tươi, có màu nâu và mùi hôi tanh.
  • Nếu do giun đũa: Thường gặp ở bê 1 – 2 tháng tuổi, phân lổn nhổn hoặc sền sệt màu trắng, có mùi rất thối. Về sau, ỉa chảy lỏng hơn, phân dính vào đuôi và hậu môn.
  • Nếu do giun lươn: Gây viêm ruột, phân có màu vàng.

Cách điều trị:

  • Đầu tiên, cho bê ăn giảm hoặc ngừng ăn và hạn chế chất đạm.
  • Cung cấp nước điện giải Orezon và đường dẻo trương để bổ sung chất điện giải.
  • Truyền tĩnh mạch nước muối sinh lý NaCl 0.9% để hỗ trợ hồi phục cơ thể và cân bằng nước và điện giải.
  • Nếu triệu chứng nặng, nên tìm hiểu nguyên nhân cụ thể và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp, ví dụ như sử dụng thuốc kháng sinh hoặc thuốc trị cầu trùng, giun đũa tùy từng trường hợp.

Nhớ rằng, để tránh tình trạng suy kiệt cơ thể và mất nước nghiêm trọng, việc điều trị kịp thời và chăm sóc cẩn thận là rất quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe và hiệu suất sản xuất của bê.

be-bi-ia-chay

9. Bệnh giun đũa ở bê, nghé

Bệnh giun đũa là một căn bệnh ký sinh trùng gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bê. Nguyên nhân của bệnh là do loại giun hình chiếc đũa sống và ký sinh trong ruột non bê.

Triệu chứng của bệnh giun đũa ở bê, nghé gồm:

  • Đau bụng: bê sẽ nằm ngửa dãy dụa, chân đạp vào vùng bụng và bơi chèo trong nước.
  • Tình trạng chậm chạp, lờ đờ, đầu cúi, lưng cong, bụng to và không muốn ăn, thường nằm một chỗ.
  • Giun đũa ký sinh và hút chất dinh dưỡng từ ruột, gây ra tình trạng ỉa chảy. Bê thường đi phân lỏng, ban đầu màu xám sau đó chuyển sang màu trắng và có mùi tanh khắm và rất thối.

Bệnh giun phổ ở bê có các triệu chứng tương tự, do một loại giun nhỏ mảnh như sợi chỉ sống và ký sinh ở phế quản và khí quản. Bệnh thường gặp ở bê từ 3-6 tháng tuổi. Giun gây kích ứng niêm mạc khí quản, làm cho bê có biểu hiện ho, khó thở, chảy nhiều nước mũi và dịch mũi thường lầy nhầy và có thể lẫn máu. Bê thường lờ đờ, nhịp thở tăng và uống ít nước. Tình trạng ho khan là do bị giun phổi.

Xem thêm:  Ký sinh trùng đường máu ở gà: nguyên nhân, triệu chứng và thuốc đặc trị

Cách điều trị bệnh giun đũa và giun phổi ở bê, nghé:

  • Sử dụng thuốc chống ký sinh trùng dạng hòa chất hoặc thuốc tiêm để loại trừ giun đũa và giun phổi.
  • Đảm bảo sự vệ sinh trong chuồng nuôi, chất cỏ ăn và nguồn nước để ngăn ngừa tái phát bệnh.
  • Tăng cường dinh dưỡng cho bê bằng việc cung cấp thức ăn chất lượng và đảm bảo điều kiện sống tốt.

Quan trọng nhất là việc phòng ngừa bệnh giun đũa và giun phổi bằng việc giám sát sức khỏe bê thường xuyên và duy trì môi trường nuôi trồng sạch sẽ, lành mạnh để tránh lây nhiễm và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.

benh-giun-san

10. Bệnh viêm phế quản phổi ở bê

Bệnh viêm phế quản phổi ở bê là một bệnh thường gặp, có triệu chứng đặc trưng như sau: Bê có sốt cao, dao động trong khoảng 40-41˚C. Con vật thường mệt mỏi, ủ rũ, bỏ ăn và có chảy nước mắt, nước mũi. Bê bắt đầu có biểu hiện khó thở và tiếng thở có tiếng ran như tiếng vòi tóc hoặc lép bép. Thường thì bê sẽ ho nhiều, đặc biệt về đêm và sáng sớm. Bệnh này do vi khuẩn gây ra, do đó cần sử dụng kháng sinh để điều trị. Một số loại kháng sinh phổ biến có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị bệnh này. Bên cạnh đó, cần phải kết hợp với các thuốc bổ trợ như hạ sốt, trợ sức và trợ lực để hỗ trợ quá trình hồi phục của bê.

11. Bệnh Cầu trùng ở bê

Bệnh Cầu trùng ở bê là do một loại cầu trùng ký sinh niêm mạc đường ruột của bê. Đây là căn bệnh thường gặp ở bê từ 2-4 tháng tuổi. Cầu trùng gây tổn thương lớp vi nhung và lớp cơ bao bọc thành ruột, gây bong tróc niêm mạc ruột và xuất huyết. Kết quả là bê thường bị tiêu chảy và phân thường có lẫn máu, có dạng lầy nhầy.

Triệu chứng của bệnh cầu trùng ở bê bao gồm:

  • Tiêu chảy: phân thường có dạng lầy nhầy và lẫn máu do tổn thương niêm mạc ruột.
  • Giai đoạn sau, bê có dấu hiệu táo, cong lưng và đuôi lên, nhưng không đi được.

Cách điều trị bệnh cầu trùng ở bê:

  • Kết hợp sử dụng kháng sinh phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột để giảm nguy cơ nhiễm trùng và tái phát bệnh.
  • Sử dụng các loại thuốc từ thiên nhiên như búp chè non, búp lá ổi, quả hồng xiêm… để làm se niêm mạc ruột và giúp hỗ trợ quá trình phục hồi.

Ngoài ra, việc duy trì môi trường nuôi trồng sạch sẽ, cung cấp thức ăn chất lượng và giám sát sức khỏe bê thường xuyên là những biện pháp phòng ngừa quan trọng để ngăn ngừa và giảm thiểu nguy cơ bị nhiễm bệnh cầu trùng ở bê.

benh-cau-trung

12. Bệnh viêm rốn ở bê

Bệnh viêm rốn thường gặp ở bê sơ sinh, thường xuất hiện từ 5-7 ngày tuổi. Bê có thể uống sữa kém hoặc hoàn toàn không uống. Vùng rốn xung quanh bị sưng to, sờ vào bê rất đau. Để điều trị bệnh viêm rốn, bạn có thể sát trùng theo vòng xoáy ốc từ trong ra quanh vùng rốn bằng cồn iod. Ngoài ra, cũng cần sử dụng một số loại kháng sinh vi khuẩn để hỗ trợ điều trị bệnh.

13. Bệnh tụ huyết trùng ở bò

Bệnh tụ huyết trùng là một bệnh phổ biến ở bò, có những triệu chứng đặc trưng như sau: Bò bị sốt cao trong khoảng 41-42˚C. Niêm mạc mắt và mũi ban đầu sẽ đỏ ửng, sau đó xám tái. Con vật thường chảy nước mắt và nước mũi, có thể có triệu chứng ho khan hoặc ho từng cơn. Bò có thể gặp khó khăn trong việc thở và thở rất mạnh. Phân của bò lúc đầu thường đi táo, nhưng sau đó trở thành phân ỉa chảy và có thể lẫn máu. Bò thường thể hiện mệt mỏi, ủ rũ và nhai lại kém.

Đây là một bệnh nguy hiểm và tỷ lệ tử vong cao, do đó việc phòng tránh là rất quan trọng. Có thể phòng tránh bằng cách tiêm phòng vacxin định kỳ cho bò. Trong trường hợp bị nhiễm bệnh, việc sử dụng kháng sinh là cần thiết để điều trị. Loại kháng sinh phù hợp cần được tiêm liên tục trong 3-5 ngày, liều lượng tùy thuộc vào mức độ bệnh. Ngoài ra, cần kết hợp với các thuốc hạ sốt, trợ sức, trợ lực và hộ lý chăm sóc chu đáo để hỗ trợ quá trình phục hồi cho bò.

benh-tu-huyet-trung

14. Bệnh lao bò: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Bệnh lao bò là một bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis gây ra. Đây là một bệnh nguy hiểm và cần phải được xử lý đúng cách để tránh lây nhiễm sang người tiêu dùng khi uống phải sữa từ bò nhiễm bệnh lao. Tùy thuộc vào cơ quan bị nhiễm và mức độ nhiễm, vi khuẩn lao có thể gây ra các triệu chứng khác nhau.

  • Khi bò bị lao phổi, vi khuẩn lao xâm nhập và cư trú ở cuống phổi, thanh – khí quản, dẫn đến các triệu chứng như ho khan, ho từng cơn, và đờm nhiều. Bò có thể nuốt lại đờm nên thường ho vào sáng sớm và chiều tối, đặc biệt khi thời tiết lạnh. Ngoài ra, bò cũng có triệu chứng gầy, lông xơ xác, ăn kém và nhai không đều, và có thể sốt nhẹ lúc có lúc không.
  • Khi bò bị lao ruột, các triệu chứng ở đường tiêu hóa thường bao gồm ỉa chảy dai dẳng, phân tanh khắm và táo bón.
  • Bệnh lao hạch thường gây sưng to, cứng, và lổn nhổn hạch. Các vị trí thường bị ảnh hưởng là hạch dưới hàm, hạch hầu, hạch tuyến dưới tai, hạch trước đùi và hạch trước vai.
  • Nếu bò bị lao vú, bầu vú và núm vú sẽ bị biến dạng, hạt lao lổn nhổn, và sưng to. Lượng sữa của bò cũng giảm đi.

Để điều trị bệnh lao bò, có thể sử dụng một số loại kháng sinh phù hợp, và cần kết hợp với trợ sức và trợ lực để hỗ trợ cho quá trình phục hồi. Trong trường hợp phát hiện bò bị nhiễm lao, cần tiến hành diệt ngay để ngăn chặn sự lây nhiễm sang các bò khỏe mạnh, người và các loại gia súc khác.

Để chẩn đoán bệnh lao bò, có thể thực hiện phản ứng dương tính thử Tubeculin. Các nốt bạch huyết to bất thường và các vùng màu vàng trắng ở phổi cũng có thể là những dấu hiệu của bệnh lao.

Xem thêm:  Các bệnh thường gặp ở mèo: nguyên nhân & cách phòng ngừa

15. Bệnh lở mồm long móng ở gia súc

Bệnh lở mồm long móng là một bệnh lây lan nhanh và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho gia súc. Bệnh này thường gây sốt cao 40-41˚C, khiến con vật ăn ít hoặc bỏ ăn và thích uống nước. Ban đầu, miệng của con vật sưng, mím chặt và phát ra tiếng lép bép. Sau 2-3 ngày, các mụn nước xuất hiện ở mồm, móng, chân, vú của bò. Con vật đi lại cũng gặp khó khăn do triệu chứng bệnh này.

Sau khi các mụn nước vỡ ra, sẽ để lại các vết loét màu hồng, nông và dễ bị nhiễm trùng. Đây là một bệnh do virus gây ra, và hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh này. Vì vậy, việc tiêm phòng vacxin hàng năm là biện pháp tốt nhất và hiệu quả nhất để phòng ngừa bệnh lở mồm long móng.

Để phòng tránh và kiểm soát bệnh lở mồm long móng, có thể sử dụng dung dịch xanh metylen để sát trùng cho gia súc. Hãy chú ý thực hiện quá trình sát trùng đặc biệt là ở vùng miệng và móng theo chiều xoắn ốc từ trong ra ngoài để đảm bảo hiệu quả.

benh-lo-mom-long-mong

16. Bệnh ngộ độc thức ăn ở trâu bò

Bệnh ngộ độc thức ăn là một căn bệnh phổ biến ở trâu bò, nhưng thường ít được quan tâm. Ví dụ, ngộ độc từ khoai tây có thể xảy ra do chứa nhiều chất solanine gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây viêm ruột, viêm dạ dày và xuất huyết niêm mạc, làm phân của trâu bò có màu máu. Để điều trị ngộ độc từ khoai tây, có thể sử dụng axit tanic, thuốc tẩy như MgSO4, thuốc Alalgin hoặc truyền glucoza.

Cũng có thể xảy ra ngộ độc từ cỏ sữa, một loại thực phẩm chứa độc tố như axit euforbic và sufonin, gây bệnh và làm cho sữa của bò có màu trắng hồng và cay. Để hạn chế nguy cơ nhiễm độc, cần chú ý duy trì vệ sinh sạch sẽ cho thức ăn và nước uống của trâu bò.

Để phòng ngừa bệnh ngộ độc thức ăn, cần thực hiện các biện pháp quản lý chất lượng thức ăn và nước uống cho trâu bò. Đồng thời, cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý và kiểm tra kỹ trạng thái sức khỏe của đàn bò để phát hiện và điều trị kịp thời bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh ngộ độc thức ăn.

17. Bệnh sốt Ephemeral Fever ở trâu bò

Bệnh sốt Ephemeral Fever, hay còn được gọi là bệnh Kotonkan obadhiang hoặc puchong, là một căn bệnh do virus gây ra và phổ biến ở các nước thuộc khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Khi trâu bò nhiễm bệnh, chúng thường mất cân nhanh chóng, giảm lượng sữa và có nguy cơ vô sinh ở các con đực.

Nguyên nhân chính gây ra bệnh sốt Ephemeral Fever vẫn chưa được tìm hiểu rõ ràng cho đến thời điểm hiện tại, điều này làm hạn chế khả năng điều trị hiệu quả cho căn bệnh này. Tuy nhiên, để phòng ngừa và kiểm soát bệnh, cần thực hiện các biện pháp quản lý và bảo vệ sức khỏe cho đàn trâu bò.

Các biện pháp phòng ngừa có thể bao gồm tiêm phòng các loại vaccine phù hợp, duy trì môi trường sống và dinh dưỡng tốt cho trâu bò, cách ly và điều trị các trường hợp bị nhiễm bệnh để ngăn chặn sự lây lan trong đàn. Ngoài ra, việc tăng cường giám sát và theo dõi sức khỏe của đàn trâu bò cũng rất quan trọng để phát hiện bệnh sớm và có biện pháp xử lý kịp thời.

Ephemeral-Fever

18. Bệnh viêm vú ở trâu bò (Mastitis)

Bệnh viêm vú ở trâu bò (Mastitis) là một căn bệnh phổ biến thường gặp trong giai đoạn sản xuất sữa, gây giảm hiệu suất sản xuất. Nguyên nhân chính của bệnh là do khuẩn như Steptococcus, Staphylococcus, Bacillus và E. Coli gây tổn thương bầu vú và núm vú. Trạng thái viêm nặng có thể dẫn đến sưng niêm mạc, vú có mủ, gây sốt cao, tụ huyết và sữa có máu.

Các biện pháp điều trị và phòng ngừa bệnh viêm vú bao gồm:

  • Vệ sinh chuồng trại và môi trường nuôi trâu bò sạch sẽ để ngăn ngừa sự lây lan của khuẩn gây bệnh.
  • Vệ sinh và rửa sạch bầu vú và bàn chân sau khi vắt sữa để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
  • Thực hiện vắt sữa nhanh chóng và cẩn thận, vắt cạn vú để tránh tình trạng sữa còn lại trong vú có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
  • Áp dụng phương pháp chườm nóng và xoa nhẹ bầu vú để giúp tăng cường tuần hoàn máu và giảm viêm.
  • Sử dụng thuốc kháng sinh theo hướng dẫn của bác sĩ thú y trong 3 – 5 ngày để đối phó với các vi khuẩn gây bệnh.

Điều trị và phòng ngừa bệnh viêm vú đòi hỏi sự chú ý và chăm sóc kỹ lưỡng để đảm bảo sức khỏe và hiệu quả sản xuất của đàn trâu bò.

viem-vu-bo

19. Bệnh xoắn khuẩn

Bệnh xoắn khuẩn là một căn bệnh do khuẩn Leptospira gây ra, ảnh hưởng trực tiếp đến đường tiêu hoá của trâu bò. Vi khuẩn này có thể xâm nhập qua đường tiêu hoá và niêm mạc ruột, thời gian ủ bệnh từ 5 – 10 ngày và thường có 3 dạng bệnh chính là cấp tính, mạn tính và quá cấp. Bệnh xoắn khuẩn khiến cho trâu bò suy yếu, rụng lông, thiếu máu, phù thũng, tiểu tiện màu vàng, và có thể dẫn đến sẩy thai và các biến chứng khác.

Các biện pháp phòng bệnh xoắn khuẩn bao gồm:

  • Xét nghiệm máu để xác định có hiện diện khuẩn Leptospira hay không, từ đó đưa ra các biện pháp phòng tránh và điều trị phù hợp.
  • Tiêm phòng bằng vacxin phòng bệnh xoắn khuẩn định kỳ để tăng cường miễn dịch cho trâu bò.
  • Duy trì vệ sinh sạch sẽ cho chuồng trại và khu vực nuôi trâu bò, đồng thời diệt chuột để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Đảm bảo chế độ ăn uống và vệ sinh đầy đủ để hạn chế việc tiếp xúc với môi trường có chứa vi khuẩn Leptospira.

Nếu phát hiện bệnh, cần thực hiện điều trị bằng các thuốc kháng sinh như Penstrep (liều lượng 1g/20kg trọng lượng), Marbovitryl (liều lượng 1ml/10kg trọng lượng) và Vime-sone (liều lượng 1ml/10kg trọng lượng) theo chỉ định của bác sĩ thú y.

Qua việc thực hiện các biện pháp phòng bệnh xoắn khuẩn, có thể giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và duy trì sức khỏe cho đàn trâu bò trong quá trình nuôi trồng.

tran-hong-tham

Phó phòng Marketing

Thạc Sĩ, Bác Sĩ Thú Y (Trường Nông Lâm TP.HCM), Có hơn 6 năm kinh nghiệm trong ngành chăn nuôi